Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娱乐场

Phồn thể: [娛樂場]
yúlèchǎng
Nghĩa tiếng Việtnơi giải trí; sòng bạc; khu nghỉ dưỡng
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi giải trí
  2. 2 sòng bạc
  3. 3 khu nghỉ dưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập