Từ ghép
娱乐场
Phồn thể: [娛樂場]Nghĩa
- 1 nơi giải trí
- 2 sòng bạc
- 3 khu nghỉ dưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.