Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娱乐场所

Phồn thể: [娛樂場所]
yúlèchǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnơi giải trí
  • 4 chữ
  • 29 nét