Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

婆

pó
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) bà; (dạng kết hợp) bà quản gia; (dạng kết hợp) mẹ chồng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa