Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

媒

méi
Nghĩa tiếng Việtmôi giới; trung gian; người mai mối
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 môi giới
  2. 2 trung gian
  3. 3 người mai mối
  4. 4 người trung gian
  5. 5 viết tắt của 媒体 (méitǐ), truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập