Chữ đơn
媒
Nghĩa tiếng Việtmôi giới; trung gian; người mai mối
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 môi giới
- 2 trung gian
- 3 người mai mối
- 4 người trung gian
- 5 viết tắt của 媒体 (méitǐ), truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 媒体[媒體][mối thể]Cấp: HSK 5truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
- 多媒体[多媒體][đa mối thể]Cấp: HSK 6đa phương tiện
- 新媒体[新媒體][tân mối thể]Cấp: HSK 6truyền thông mới, phương tiện truyền thông kỹ thuật số
- 传媒[傳媒][truyền mối]Cấp: HSK 7–9truyền thông
- 媒介[mối giới]Cấp: HSK 7–9trung gian; phương tiện; vật chủ
- 保媒làm mối (giữa các đối tượng kết hôn, v.v.)
- 病媒(dịch tễ học) vật truyền bệnh
- 触媒[觸媒]chất xúc tác; xúc tác
- 大媒người mai mối
- 官媒truyền thông chính thức; truyền thông nhà nước; (viết tắt của 官方媒體|官方媒体)
- 韩媒[韓媒]truyền thông Hàn Quốc
- 冷媒chất làm lạnh