Chữ đơn
嬉
Nghĩa
- 1 sự tiêu khiển
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嬉笑Cấp: HSK 7–9cười đùa; khúc khích
- 嬉皮hippie (từ mượn) (Đài Loan)
- 嬉耍chơi đùa
- 嬉戏[嬉戲]nô đùa; chơi đùa
- 嬉游[嬉遊]giải trí; tận hưởng
- 嬉皮士hippie (từ mượn)
- 嬉皮笑脸[嬉皮笑臉]cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
- 嬉笑怒骂[嬉笑怒罵]nghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại cảm xúc; chế nhạo và mắng mỏ
- 业荒于嬉[業荒於嬉]bị sao lãng công việc và không đạt được kết quả (thành ngữ)