Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嬉皮笑脸

Phồn thể: [嬉皮笑臉]
xīpíxiàoliǎn
Nghĩa tiếng Việtcười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cười toe toét
  2. 2 cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập