Từ ghép
嬉笑怒骂
Phồn thể: [嬉笑怒罵]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại cảm xúc; chế nhạo và mắng mỏ
- 4 chữ
- 43 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đủ loại cảm xúc
- 3 chế nhạo và mắng mỏ
- 4 (văn viết) tùy hứng
- 5 theo ý tác giả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.