Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子宫颈管

Phồn thể: [子宮頸管]
zǐgōngjǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) ống cổ tử cung
  • 4 chữ
  • 37 nét