Từ ghép
子弹火车
Phồn thể: [子彈火車]Nghĩa tiếng Việttàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tàu cao tốc
- 2 Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.