Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子网屏蔽码

Phồn thể: [子網屏蔽碼]
zǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngpíngbìmǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmặt nạ mạng con (tin học)
  • 5 chữ
  • 40 nét