Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孑立无依

Phồn thể: [孑立無依]
jiélìwúyī
Nghĩa tiếng Việtđứng một mình; không có ai để dựa vào
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa