Từ ghép
孔孟之道
Nghĩa
- 1 giáo huấn của Khổng Tử và Mạnh Tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →
- 孟tháng đầu tiên của một mùa; người anh cả trong số các anh emTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →