Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孕妇装

Phồn thể: [孕婦裝]
yùnfùzhuāng
Nghĩa tiếng Việttrang phục thai sản
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 trang phục thai sản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập