Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存亡攸关

Phồn thể: [存亡攸關]
cúnwángyōuguān
Nghĩa tiếng Việtvấn đề sống còn; vấn đề sinh tử
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa