Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存款单

Phồn thể: [存款單]
cúnkuǎndān
Nghĩa tiếng Việtchứng chỉ tiền gửi
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng chỉ tiền gửi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập