Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存款者

cúnkuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoản
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa