Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存活率

cúnhuólǜ
Nghĩa tiếng Việt(med.) tỷ lệ sống sót; (med.) tỷ lệ hồi phục
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (med.) tỷ lệ sống sót
  2. 2 (med.) tỷ lệ hồi phục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập