Chữ đơnChữ đa âm
孙
Phồn thể: [孫]Nghĩa
- 1 cháu trai
- 2 hậu duệ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 孙女[孫女][tôn nữa]Cấp: HSK 4con gái của con trai; cháu gái
- 孙子[孫子][tôn tí]Cấp: HSK 4cháu trai; con trai của con trai
- 子孙[子孫][tí tôn]Cấp: HSK 7–9con cháu; hậu duệ
- 参孙[參孫]Samson (tên riêng); anh hùng trong Kinh Thánh khoảng năm 1100 TCN
- 重孙[重孫]chắt trai
- 儿孙[兒孫]con cháu
- 公孙[公孫]họ hai chữ [Gong1 sun1]
- 孙膑[孫臏]Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 孙策[孫策]Tôn Sách (175-200), tướng quân và lãnh chúa thời Hậu Hán
- 孙坚[孫堅]Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc
- 孙犁[孫犁]Sun Li (1913-2002), tiểu thuyết gia
- 孙权[孫權]Tôn Quyền (trị vì 222-252), quân phiệt miền nam và vua nước Ngô 吴 (Wú) thời Tam Quốc