Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

孙

Phồn thể: [孫]
sūn
Nghĩa tiếng Việtcháu trai; hậu duệ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

孙

Phồn thể: [孫]
Sūn
Nghĩa tiếng Việthọ [Sun1]
  • 1 chữ
  • 6 nét