Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

孙子

Phồn thể: [孫子]
sūnzi
Nghĩa tiếng Việtcháu trai; con trai của con trai
Âm Hán Việttôn tí
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cháu trai
  2. 2 con trai của con trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

孙子

Phồn thể: [孫子]
Sūnzǐ
Nghĩa tiếng ViệtTôn Tử, còn được biết đến là Tôn Vũ 孙武 (SūnWǔ) (khoảng năm 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, chiến lược gia và triết gia thời Xuân Thu (770-476 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ), một trong bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (…
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 Tôn Tử, còn được biết đến là Tôn Vũ 孙武 (SūnWǔ) (khoảng năm 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, chiến lược gia và triết gia thời Xuân Thu (770-476 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ), một trong bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (WǔjīngQīshū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập