Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

孟

mèng
Nghĩa tiếng Việttháng đầu tiên của một mùa; người anh cả trong số các anh em
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháng đầu tiên của một mùa
  2. 2 người anh cả trong số các anh em

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

孟

Mèng
Nghĩa tiếng Việthọ [Meng4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Meng4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập