Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孤独症

Phồn thể: [孤獨症]
gūdúzhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng tự kỷ
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng tự kỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập