Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孤胆英雄

Phồn thể: [孤膽英雄]
gūdǎnyīngxióng
Nghĩa tiếng Việtanh hùng đơn độc; người lập dị
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa