Từ ghép
孤胆英雄
Phồn thể: [孤膽英雄]Nghĩa
- 1 anh hùng đơn độc
- 2 người lập dị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.