Từ ghép
学分制
Phồn thể: [學分制]Nghĩa tiếng Việthệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hệ thống tín chỉ
- 2 hệ thống chấm điểm (trong trường học, đại học, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.