Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宁缺勿滥

Phồn thể: [寧缺勿濫]
nìngquēwùlàn
Nghĩa tiếng Việtgiống như 宁缺毋滥 (nìngquēwúlàn)
  • 4 chữ
  • 32 nét