安全感Từ ghép安全感ānquángǎnNghĩa tiếng Việtcảm giác an toàn3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảm giác an toànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →