Từ ghép
安全无恙
Phồn thể: [安全無恙]Nghĩa tiếng Việtbình an vô sự (thành ngữ); thoát khỏi mà không bị thương tổn (ví dụ: từ tai nạn hoặc bệnh tật)
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bình an vô sự (thành ngữ)
- 2 thoát khỏi mà không bị thương tổn (ví dụ: từ tai nạn hoặc bệnh tật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.