Houzii
← Từ điển
Từ ghép

安全期

ānquánqī
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn an toàn; những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn an toàn
  2. 2 những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập