Từ ghép
完好无损
Phồn thể: [完好無損]Nghĩa
- 1 trong tình trạng tốt
- 2 không bị hư hại
- 3 nguyên vẹn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.