Từ ghép
完好无缺
Phồn thể: [完好無缺]Nghĩa
- 1 trong tình trạng hoàn hảo
- 2 không có khuyết điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.