Houzii
← Từ điển
Từ ghép

完好无缺

Phồn thể: [完好無缺]
wánhǎowúquē
Nghĩa tiếng Việttrong tình trạng hoàn hảo; không có khuyết điểm
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa