Từ ghép
完美无缺
Phồn thể: [完美無缺]Nghĩa tiếng Việthoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn hảo và không tì vết
- 2 vô khuyết
- 3 không có gì để chê
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.