Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宏观世界

Phồn thể: [宏觀世界]
hóngguānshìjiè
Nghĩa tiếng Việtvũ trụ; the giới ở tầm vĩ mô
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa