Từ ghép
宏观世界
Phồn thể: [宏觀世界]Nghĩa
- 1 vũ trụ
- 2 the giới ở tầm vĩ mô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.