Từ ghép
定时钟
Phồn thể: [定時鐘]Nghĩa
- 1 bộ đếm giờ
- 2 đồng hồ hẹn giờ
- 3 đồng hồ báo thức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.