Houzii
← Từ điển
Từ ghép

定时钟

Phồn thể: [定時鐘]
dìngshízhōng
Nghĩa tiếng Việtbộ đếm giờ; đồng hồ hẹn giờ; đồng hồ báo thức
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa