Từ ghép
宝塔菜
Phồn thể: [寶塔菜]Nghĩa tiếng Việtcây củ ấu tàu (Stachys affinis), cây lâu năm có củ ăn được
- 3 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 cây củ ấu tàu (Stachys affinis), cây lâu năm có củ ăn được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.