Từ ghép
宝瓶座
Phồn thể: [寶瓶座]Nghĩa tiếng ViệtChòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo); còn gọi là 水瓶座
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Chòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
- 2 còn gọi là 水瓶座
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.