Từ ghép
实体店
Phồn thể: [實體店]Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp gạch vữa; cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 doanh nghiệp gạch vữa
- 2 cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.