Từ ghép
实质性
Phồn thể: [實質性]Nghĩa
- 1 có tính thực chất
- 2 đáng kể
- 3 vật chất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.