Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审慎行事

Phồn thể: [審慎行事]
shěnshènxíngshì
Nghĩa tiếng Việthành động thận trọng; dò dẫm từng bước đi
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành động thận trọng
  2. 2 dò dẫm từng bước đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập