Từ ghép
审慎行事
Phồn thể: [審慎行事]Nghĩa
- 1 hành động thận trọng
- 2 dò dẫm từng bước đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.