Từ ghép
审美活动
Phồn thể: [審美活動]Nghĩa tiếng Việthoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoạt động thẩm mỹ
- 2 hoạt động thưởng thức nghệ thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.