Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审美活动

Phồn thể: [審美活動]
shěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měihuódòngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthoạt động thẩm mỹ; hoạt động thưởng thức nghệ thuật
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa