Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审美眼光

Phồn thể: [審美眼光]
shěnměiyǎnguāng
Nghĩa tiếng Việtcon mắt thẩm mỹ; phán đoán thẩm mỹ
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa