Từ ghép
宣誓就职
Phồn thể: [宣誓就職]Nghĩa
- 1 tuyên thệ nhậm chức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宣tuyên bố (công khai); thông báoTrang chữ →
- 誓lời thề; lời hứa; thềTrang chữ →
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 职chức vụ; nhiệm vụTrang chữ →