Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宦海风波

Phồn thể: [宦海風波]
huànhǎifēngbō
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: biển động chốn quan trường
  2. 2 quan chức gây náo loạn lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập