Chữ đơn
宪
Phồn thể: [憲]Nghĩa
- 1 điều lệ
- 2 hiến pháp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宪法[憲法][hiến pháp]Cấp: HSK 7–9hiến pháp (của một quốc gia)
- 立宪[立憲]thiết lập hiến pháp
- 违宪[違憲]vi hiến
- 宪兵[憲兵]cảnh sát quân sự
- 宪章[憲章]hiến chương
- 宪政[憲政]chính phủ lập hiến
- 宪制[憲制]hệ thống chính phủ lập hiến; (định ngữ) thuộc về hiến pháp
- 修宪[修憲]sửa đổi hiến pháp
- 彝宪[彞憲]luật pháp; quy định; nguyên tắc
- 大宪章[大憲章]Đại Hiến chương
- 合宪性[合憲性]tính hợp hiến
- 黄遵宪[黃遵憲]Huang Zunxian (1848-1905), nhà thơ và nhà ngoại giao triều Thanh, tác giả của "Nhật Bản Quốc Chí" 日本国志 (RìběnGuózhì), một phân tích sâu về nước Nhật Minh Trị