Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宴会厅

Phồn thể: [宴會廳]
yànhuìtīng
Nghĩa tiếng Việtphòng khiêu vũ; phòng tiệc
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa