Chữ đơn
宵
Nghĩa
- 1 đêm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 元宵[nguyên tiêu]Cấp: HSK 6Lễ Hội Đèn Lồng; đêm rằm tháng Giêng âm lịch; xem thêm 元夜 (yuányè)
- 通宵[thông tiêu]Cấp: HSK 7–9cả đêm; suốt đêm
- 夜宵[dạ tiêu]Cấp: HSK 7–9bữa ăn khuya
- 连宵[連宵]cùng một đêm; đúng đêm đó; nhiều đêm liên tiếp
- 宵禁lệnh giới nghiêm ban đêm
- 宵小kẻ trộm; tên cướp; kẻ đê tiện
- 宵夜bữa khuya; bữa ăn tối muộn
- 宵征hành trình ban đêm; chiến dịch trừng phạt ban đêm
- 待宵草hoa anh thảo
- 打通宵thức suốt đêm
- 夜宵儿[夜宵兒]biến thể er hoá của 夜宵 (yèxiāo)
- 元宵节[元宵節]Lễ Hội Đèn Lồng, sự kiện kết thúc Tết Xuân 春節|春节, vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch