Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家乡话

Phồn thể: [家鄉話]
jiāxiānghuà
Nghĩa tiếng Việttiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng mẹ đẻ
  2. 2 tiếng địa phương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập