家常菜Từ ghép家常菜jiāchángcàiNghĩa tiếng Việtmón ăn gia đình3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 món ăn gia đìnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →菜[thái]rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kémTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →