家庭暴力Từ ghép家庭暴力jiātíngbàolìNghĩa tiếng Việtbạo lực gia đình4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bạo lực gia đìnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →庭sảnh chính; sân trước; toà ánTrang chữ →暴đột ngột; bạo lực; tàn nhẫnTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →