Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家里蹲

Phồn thể: [家裡蹲]
jiālǐdūn
Nghĩa tiếng Việtngười sống thu mình; người hikikomori
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa