Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽吻海豚

Phồn thể: [寬吻海豚]
kuānwěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎitúnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
  • 4 chữ
  • 38 nét