Từ ghép
宽宏大度
Phồn thể: [寬宏大度]Nghĩa
- 1 độ lượng
- 2 hào phóng
- 3 rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.